Chi phí áp dụng BIM luôn là thắc mắc được nhiều chủ đầu tư quan tâm nhưng câu trả lời không đơn giản là một con số. BIM không phải là dịch vụ mua theo gói cố định, cũng không phải chỉ là bước dựng mô hình 3D rồi xong.
Chi phí này gắn liền với phạm vi phối hợp, độ chi tiết của dữ liệu, mức độ kiểm soát xung đột và khả năng biến mô hình thành hồ sơ thiết kế có thể đem ra thi công. Hiểu đúng các yếu tố đó mới có thể đánh giá đúng giá trị của khoản đầu tư.
Có nhiều lầm tưởng cho rằng chi phí áp dụng BIM là khoản tiền mua “phần mềm dựng mô hình 3D hiện đại".
Tuy nhiên trong thực tế chi phí áp dụng BIM bao gồm toàn bộ quá trình tạo lập, phối hợp, kiểm tra, quản lý và khai thác dữ liệu mô hình — từ lúc bắt đầu thiết kế cho đến khi hồ sơ đủ điều kiện đem ra thi công.
BIM là một hệ sinh thái làm việc, không phải một bước đơn lẻ. Các công cụ như Revit, ETABS, Navisworks chỉ là phương tiện trong quy trình đó.

Giá trị thật của BIM nằm ở cách các dữ liệu từ Kiến trúc — Kết cấu — MEP được kiểm soát cùng nhau trong một môi trường thống nhất, để phát hiện sớm những xung đột kỹ thuật trước khi chúng thành sự cố ngoài công trường.
Vì vậy, khi nói đến chi phí áp dụng BIM, không thể chỉ nhìn vào giờ công dựng model. Cần nhìn vào phạm vi phối hợp, mức độ kiểm tra và đầu ra cuối cùng là gì.
>>> Tìm hiểu thêm:BIM: Hệ Sinh Thái Thiết Kế Và Triển Khai Thực Tế
Một dự án nhà ở 5 tầng và một tòa nhà cao tầng 30 tầng có hệ thống kỹ thuật hoàn toàn khác nhau về độ phức tạp, số lớp dữ liệu cần quản lý và mức độ rủi ro xung đột. Nhìn chi phí BIM chỉ qua số tầng hay diện tích sàn là chưa đủ.
Công trình càng nhiều chức năng, nhiều hệ thống kỹ thuật, yêu cầu phối hợp đa bộ môn càng cao thì lượng dữ liệu cần quản lý càng lớn.
.jpg)
Một tòa nhà hỗn hợp có tầng hầm sâu, phòng kỹ thuật, hệ thống HVAC phức tạp, nhiều hành lang và trần kỹ thuật sẽ cần kiểm soát rất nhiều điểm xung đột mà nhà ở đơn giản không có.
Yêu cầu về đầu ra cũng ảnh hưởng trực tiếp. Dự án chỉ cần mô hình để phối hợp nội bộ khác với dự án cần bóc tách khối lượng, xuất IFC bàn giao cho chủ đầu tư hoặc phục vụ lập dự toán.
.jpg)
Dự án càng lớn, nhiều tầng, nhiều khu chức năng thì lượng dữ liệu trong mô hình càng nhiều, thời gian phối hợp và kiểm tra càng kéo dài.
Với công trình cao tầng, những khu vực như tầng hầm, phòng kỹ thuật, hành lang và trần kỹ thuật thường là nơi tập trung nhiều xung đột nhất — vì đây là nơi giao thoa giữa các hệ thống MEP, kết cấu và kiến trúc hoàn thiện.
Nếu không phối hợp từ sớm, chỉ riêng việc đảm bảo thông thủy đúng yêu cầu đã có thể gây ra nhiều thay đổi thiết kế về sau.
.jpg)
Dựng mô hình kiến trúc đơn thuần khác hoàn toàn với việc combine đủ ba bộ môn Kiến trúc — Kết cấu — MEP trong cùng một môi trường dữ liệu.
Chi phí phối hợp tăng theo số bộ môn tham gia, vì mỗi bộ môn có tọa độ, cao độ, kích thước cấu kiện riêng — và tất cả phải đồng bộ với nhau trên một hệ tọa độ duy nhất.

Đây là điểm mà nhiều đơn vị thiết kế đơn lẻ không thể làm được trọn vẹn. Khi kiến trúc, kết cấu và MEP được thiết kế riêng rẽ rồi mới ghép lại, xung đột gần như chắc chắn xảy ra — chỉ là phát hiện ở giai đoạn nào.
Phát hiện trong thiết kế thì sửa trên model. Phát hiện ngoài công trường thì sửa bằng tiền và tiến độ.
LOD (Level of Development) quyết định độ chi tiết của từng cấu kiện trong mô hình. LOD càng cao, dữ liệu hình học và phi hình học càng đầy đủ, thời gian dựng và kiểm tra cũng tăng theo.
Không phải giai đoạn nào cũng cần LOD cao nhất. Thông thường:
Tại Song Anh, mức LOD 400/450 thường áp dụng cho các công trình có yêu cầu đặc biệt từ chủ đầu tư.
.jpg)
Clash detection không phải là bước bấm nút tự động. Phần mềm như Navisworks có thể phát hiện va chạm hình học, nhưng con người mới là người phân tích va chạm nào cần xử lý, xử lý theo phương án nào và bộ môn nào chịu trách nhiệm điều chỉnh.
Xung đột điển hình trong nhà cao tầng thường là: ống gió hoặc ống nước chữa cháy vướng dầm kết cấu, tuyến ống MEP làm giảm thông thủy hành lang, lỗ mở trên sàn không khớp vị trí thực tế khi phối hợp kết cấu.

Nếu những va chạm này không được phát hiện và xử lý trong thiết kế, hệ quả là phải đục xuyên kết cấu ngoài công trường — hoặc tệ hơn, phải thay đổi toàn bộ tuyến đường ống, thay thiết bị MEP vì không đủ không gian lắp đặt.
Chi phí phát sinh khi đó có thể gấp nhiều lần so với chi phí kiểm tra xung đột từ đầu.
Bóc tách khối lượng từ mô hình BIM có thể hỗ trợ đến khoảng 95% khối lượng công trình — nhưng đây không phải là kết quả tự động có độ chính xác tuyệt đối.
Độ tin cậy của số liệu phụ thuộc và chất lượng model: các cấu kiện có được khai báo đúng loại, đúng kích thước, đúng tọa độ, đúng cao độ hay không.
Model đẹp về hình thức nhưng thiếu thông tin hoặc có cấu kiện chồng nhau sẽ cho ra số liệu sai. Người dựng model và người kiểm tra model cần có đủ kinh nghiệm kỹ thuật để biết đâu là cấu kiện cần khai báo đầy đủ, đâu là vị trí dễ sai lệch khi tổng hợp khối lượng.
Khi đầu vào chưa rõ — kiến trúc chưa chốt, MEP chưa có phương án, kết cấu chưa có kích thước sơ bộ — chi phí phối hợp và chỉnh sửa model sẽ tăng đáng kể. Mỗi lần thay đổi lớn đều kéo theo việc cập nhật, kiểm tra lại trên cả ba bộ môn.
Ngược lại, nếu dữ liệu đầu vào được chốt rõ từ sớm — tọa độ công trình, grid, level, cao độ tầng điển hình, phương án MEP sơ bộ — quá trình phối hợp diễn ra nhanh hơn, ít sửa hơn và chi phí có thể được kiểm soát tốt hơn.
Đây là yếu tố thường bị đánh giá thấp. Phần mềm chỉ là công cụ — phát hiện xung đột hay không, bóc tách khối lượng có đáng tin hay không, hồ sơ xuất ra có thi công được ngay hay không đều phụ thuộc vào con người đứng sau mô hình đó.

Một đội ngũ thiếu kinh nghiệm có thể dựng model trông đẹp mắt nhưng không đủ dữ liệu để phối hợp, không đủ chi tiết để bóc tách và không đảm bảo được tính nhất quán khi xuất hồ sơ. Điều đó nghĩa là chủ đầu tư vẫn phải đối mặt với rủi ro phát sinh sau này.
Nếu BIM được xem như một bước làm thêm sau thiết kế — tức là thiết kế bằng CAD xong rồi mới thuê dựng mô hình 3D — chi phí chắc chắn tăng vì thực chất là làm hai lần. Dữ liệu phải được nhập lại, kiểm tra lại từ đầu và không có sự phối hợp thực sự giữa các bộ môn.

Nhưng nếu BIM được tích hợp vào quy trình thiết kế ngay từ đầu — mỗi bộ môn làm việc trong môi trường dữ liệu chung, phối hợp và kiểm tra xung đột song song với thiết kế — thì chi phí có thể được kiểm soát ở mức ngang bằng phương pháp thông thường, trong khi giá trị nhận lại cao hơn rõ rệt.
Với CAD 2D, những xung đột không được phát hiện sẽ theo hồ sơ ra đến công trường. Khi đó, chi phí xử lý — đục sửa, đổi tuyến ống, thay thiết bị — thường gấp nhiều lần so với chi phí kiểm soát ngay trong thiết kế.
Chi phí áp dụng BIM phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng yếu tố quan trọng nhất không phải là phần mềm nào được dùng — mà là BIM được triển khai để làm gì và tạo ra giá trị nào cho dự án.
Với vai trò tổng thầu thiết kế, Song Anh phối hợp cả ba bộ môn Kiến trúc — Kết cấu — MEP trong cùng một quy trình, trên một hệ tọa độ duy nhất.

Với việc combine 3 bộ môn thiết kế trong cùng một quy trình làm việc đồng bộ, chi phí triển khai thiết kế với BIM tại Song Anh đảm bảo luôn được kiểm soát ở mức tương đương phương pháp thông thường.
Chi phí áp dụng BIM đảm bảo không phát sinh cao hơn các phương pháp thiết kế truyền thống, hỗ trợ chủ đầu tư có thêm lợi thế về phối hợp dữ liệu, kiểm soát rủi ro và hồ sơ thiết kế rõ ràng, có thể thi công được ngay.
Từ ý tưởng concept đến thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật và hồ sơ thi công hoàn chỉnh, Song Anh đồng hành xuyên suốt để đảm bảo thiết kế không chỉ đúng về kỹ thuật mà còn phù hợp với thực tế thi công và kiểm soát được chi phí.
——————————————
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SONG ANH (SA)
Toà nhà Gia Định - 566 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, (Thủ Đức) TP.HCM
Hotline: 0962 860 220
Email: songanh.cm1@gmail.com
Website: sa-corp.vn